Từ điển Việt - Phap

binh bị nghĩa là gì, cách dùng từ binh bị

Nghĩa của từ "binh bị" theo từ điển Việt - Phap. Tra cứu ý nghĩa, cấu trúc ngữ pháp, cách dùng từ "binh bị" trong tiếng Việt - Phap

version="1.0"?>
  • armements
    • Tài giảm binh bị
      réduction des armements
Từ liên quan
Kết quả tìm kiếm liên quan
Bình luận
Tra từ khác/ Dictionary