Từ điển Anh - Việt

breakage nghĩa là gì, cách dùng từ breakage

Nghĩa của từ "breakage" theo từ điển Anh - Việt. Tra cứu ý nghĩa, cấu trúc ngữ pháp, cách dùng từ "breakage" trong tiếng Anh - Việt

Danh từ

  • chỗ nứt, đoạn nứt, đoạn vỡ
  • đồ vật bị vỡ
  • tiền bồi thường hàng bị vỡ
  • (nghành dệt) sự đứt sợi
Từ liên quan
Kết quả tìm kiếm liên quan
Bình luận
Tra từ khác/ Dictionary