Từ điển Pháp - Việt

gazouilleur nghĩa là gì, cách dùng từ gazouilleur

Nghĩa của từ "gazouilleur" theo từ điển Pháp - Việt. Tra cứu ý nghĩa, cấu trúc ngữ pháp, cách dùng từ "gazouilleur" trong tiếng Pháp - Việt

Tính từ

  • hót líu lo (chim)
  • chảy róc rách (nước)
  • nói bập bẹ (trẻ em)
Từ liên quan
Kết quả tìm kiếm liên quan
Bình luận
Tra từ khác/ Dictionary