Từ điển Việt - Phap

hòn dái nghĩa là gì, cách dùng từ hòn dái

Nghĩa của từ "hòn dái" theo từ điển Việt - Phap. Tra cứu ý nghĩa, cấu trúc ngữ pháp, cách dùng từ "hòn dái" trong tiếng Việt - Phap

version="1.0"?>
  • (vulg.) testicule; roubignole
Từ liên quan
Kết quả tìm kiếm liên quan
Bình luận
Tra từ khác/ Dictionary