Từ điển Pháp - Việt

permanganique nghĩa là gì, cách dùng từ permanganique

Nghĩa của từ "permanganique" theo từ điển Pháp - Việt. Tra cứu ý nghĩa, cấu trúc ngữ pháp, cách dùng từ "permanganique" trong tiếng Pháp - Việt

Tính từ

  • (hóa học) permanganic
    • Anhydride permanganique
      anhidrit pemanganic
Từ liên quan
  • Từ đồng nghĩa: 
Kết quả tìm kiếm liên quan
Bình luận
Tra từ khác/ Dictionary