Từ điển Pháp - Việt

régulière nghĩa là gì, cách dùng từ régulière

Nghĩa của từ "régulière" theo từ điển Pháp - Việt. Tra cứu ý nghĩa, cấu trúc ngữ pháp, cách dùng từ "régulière" trong tiếng Pháp - Việt

Tính từ giống cái

  • xem régulier

Danh từ giống cái

  • (thông tục) người vợ
Từ liên quan
  • Từ đồng nghĩa: 
Kết quả tìm kiếm liên quan
Bình luận
Tra từ khác/ Dictionary