Từ điển Pháp - Việt

sept nghĩa là gì, cách dùng từ sept

Nghĩa của từ "sept" theo từ điển Pháp - Việt. Tra cứu ý nghĩa, cấu trúc ngữ pháp, cách dùng từ "sept" trong tiếng Pháp - Việt

Tính từ

  • bảy
    • Sept jours de la semaine
      bảy ngày trong tuần
  • (thứ) bảy
    • Chapitre sept
      chương bảy

Danh từ giống đực

  • bảy, số bảy
    • Habiter au sept
      ở nhà số bảy
  • mồng bảy
    • Le sept de chaque mois
      mồng bảy mỗi tháng
  • (đánh bài) (đánh cờ) con bảy
    • Le sept de coeur
      con bảy cơ
Từ liên quan
Kết quả tìm kiếm liên quan
Bình luận
Tra từ khác/ Dictionary